Trang chủ | Chương trình du lịch | Khách sạn | Nhà hàng | Phương tiện | Chính sách bán tour | Giới thiệu | Liên hệ   | English
Chương Trình Du lịch
Lịch khởi hành
Du lịch đặc sắc
Du lịch biển
Du lịch Châu Á
Du lịch Việt - Lào - Thái
Du lịch trong nước
Du lịch nước ngoài
Du lịch Miền Bắc
Du lịch Miền Trung
Du lịch Miền Nam
Du lịch xuyên Việt
Du lịch hàng ngày
Du lịch hè
Du lịch Tuần trăng mật
Du lịch cuối tuần
Du lịch MICE
Travel Vietnam

Khách Sạn
Khách sạn 5 sao
Khách sạn 4 sao
Khách sạn 3 sao
Khách sạn 2 sao
Không xếp hạng
Vietnam hotels

Nhà Hàng

Thông Tin Du lịch
Giới thiệu tour du lịch
Hướng dẫn tour du lịch
Vietnam Tours

Phương Tiện & Dịch Vụ
Xe ôtô
Vé máy bay
Vé tàu hoả
Hộ Chiếu, Visa
Vietnam Flights

Chương Trình Ưa Thích

 
Chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách danh bạ địa chỉ, số điện thoại của các hãng hàng không hiện có mặt trên thị trường Việt Nam. Quý khách có thể trực tiếp hỏi giá vé máy bay từ các hãng, giờ bay, ký hiệu chuyến bay, loại phi cơ...Tuy nhiên, chúng tôi lưu ý quý khách rằng đặt vé máy bay qua đại lý chúng tôi, quý khách luôn có một mức giá ưu đãi hơn. Chúng tôi là đại lý của các hãng hàng không này nên luôn được hưởng một số phần trăm hoa hồng. Và chúng tôi sẵn sàng chia sẻ số phần trăm đó cùng quý vị đặc biệt cho các chuyến bay, chặng bay quốc tế.
 
Xin quý vị tham khảo các thông tin lịch bay
 
BẢNG GIÁ NỘI ĐỊA CỦA HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ( VIETNAM AIRLINES TARIFF )

Hành trình( Routing )

Ký hiệu ( Code )

Hạng ( Class )

Một lượt (OW)

Khứ hồi ( RT )

HANOI – DANANG

HAN – DAD

Business

1,120,000

2,240,000

HANOI – HUE

HAN – HUI

Business

1,120,000

2,240,000

SAI GON – HANOI

SGN – HAN

Business

2,100,000

4,200,000

SAI GON – HAIPHONG

SGN – HPH

Business

2,100,000

4,200,000

SAI GON - DA NANG

SGN – DAD

Business

1,120,000

2,240,000

SAI GON – HUE

SGN – HUI

Business

1,120,000

2,240,000

DA NANG - BUON MA THUOC

DAD – BMV

Economy

500,000

1,000,000

DANANG - NHA TRANG

DAD – NHA

Economy

550,000

1,100,000

DANANG - QUI NHON

DAD – UIH

Economy

350,000

700,000

DA NANG – PLEIKU

DAD – PXU

Economy

400,000

800,000

HANOI – DANANG

HAN – DAD

Economy

800,000

1,600,000

HANOI – HUE

HAN – HUI

Economy

800,000

1,600,000

HA NOI - NHA TRANG

HAN – NHA

Economy

1,300,000

2,600,000

HA NOI - DA LAT

HAN – DLI

Economy

1,400,000

2,800,000

HANOI - DIEN BIEN PHU

HAN – DIN

Economy

450,000

900,000

SAI GON – HANOI

SGN – HAN

Economy

1,500,000

3,000,000

SAI GON - HAI PHONG

SGN – HPH

Economy

1,500,000

3,000,000

SAI GON - BUON MA THUOC

SGN – BMV

Economy

400,000

800,000

SAIGON - DA NANG

SGN – DAD

Economy

800,000

1,600,000

SAI GON – DALAT

SGN – DLI

Economy

400,000

800,000

SAI GON – HUE

SGN – HUI

Economy

800,000

1,600,000

SAI GON – VINH

SGN – VII

Economy

1,100,000

2,200,000

SAIGON - NHA TRANG

SGN – NHA

Economy

550,000

1,100,000

SAI GON - RACH GIA

SGN – VKG

Economy

500,000

1,000,000

SAI GON - PHU QUOC

SGN – PQC

Economy

500,000

1,000,000

SAI GON – PLEIKU

SGN – PXU

Economy

550,000

1,100,000

SAI GON - QUI NHON

SGN – UIH

Economy

500,000

1,000,000

SAI GON - TUY HOA

SGN – TBB

Economy

500,000

1,000,000

SAI GON - CA MAU (VASCO)

SGN – CAH

Economy

500,000

1,000,000

SAI GON – CON DAO (VASCO)

SGN – VCS

Economy

600,000

1,200,000

RACH GIA - PHU QUOC

VKG - PQC

Economy

250,000

500,000

  • Giá vé chưa bao gồm thuế sân bay
  • Thuế sân bay :
    • SGN / HAN / DAD : 30.000 VNĐ
    • HUI / HPH / NHA : 25.000 VNĐ
    • Các sân bay còn lại : 20.000 VN

BẢNG GIÁ NỘI ĐỊA CỦA PACIFIC AIRLINES

Hành Trình( Routing )

Ký hiệu ( Code )

Hạng ( Class )

Một Lượt(OW)

Khứ Hồ i( RT )

SAI GON – HANOI

SGN – HAN

Economy

1,350,000

2,700,000

SAI GON - DA NANG

SGN – DAD

Economy

725,000

1,450,000

DA NANG – HANOI

DAD – HAN

Economy

725,000

1,450,000

· Giá vé chưa bao gồm thuế sân bay
· Thuế sân bay :
- SGN / HAN / DAD : 30.000 VNĐ
- HUI / HPH / NHA : 25.000 VNĐ
- Các sân bay còn lại : 20.000VNĐ

Lịch bay tham khảo:

SGN – HAN

  • BL 972 giờ bay 0730 – 0930
  • BL 796 giờ bay 1050 – 1250
  • BL 798 giờ bay 1150 – 1350
  • BL 804 giờ bay 1330 – 1530
  • BL 806 giờ bay 1630 – 1830
  • BL 808 giờ bay 1930 – 2130

HAN – SGN

  • BL 803 giờ bay 0800 – 1000
  • BL 793 giờ bay 1030 – 1230
  • BL 797 giờ bay 1340 – 1540
  • BL 799 giờ bay 1440 – 1640
  • BL 805 giờ bay 1630 – 1830
  • BL 807 giờ bay 1930 – 2130

SGN – DAD

  • BL 598 giờ bay 1020 – 1130

DAD – SGN

  • BL 599 giờ bay 1600 – 1710

HAN – DAD

  • BL 599 giờ bay 1410 – 1520

DAD – HAN

  • BL 598 giờ bay 1210 – 1320
 

Hỗ trợ trực tuyến

Du lịch trong nước
Du lịch nước ngoài
Click here go to Online Support
Skype: vietnamanztravel

Hotlines

(04) 9744405
(04) 9744406
091 237 7644
 

 

Khuyến mại Đặc biệt



©2006-2008 ANZ Travel, 71 Mai Hắc Đế, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tel: (04) 974 4405/974 4406, Fax: (04)-974 4407 Mail: booking@vietnamanztravel.com, Hot Line: 091 2377 644