|
Chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách danh bạ địa chỉ, số điện thoại của các hãng hàng không hiện có mặt trên thị trường Việt Nam. Quý khách có thể trực tiếp hỏi giá vé máy bay từ các hãng, giờ bay, ký hiệu chuyến bay, loại phi cơ...Tuy nhiên, chúng tôi lưu ý quý khách rằng đặt vé máy bay qua đại lý chúng tôi, quý khách luôn có một mức giá ưu đãi hơn. Chúng tôi là đại lý của các hãng hàng không này nên luôn được hưởng một số phần trăm hoa hồng. Và chúng tôi sẵn sàng chia sẻ số phần trăm đó cùng quý vị đặc biệt cho các chuyến bay, chặng bay quốc tế.
Xin quý vị tham khảo các thông tin lịch bay
| BẢNG GIÁ NỘI ĐỊA CỦA HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ( VIETNAM AIRLINES TARIFF ) |
|
Hành trình( Routing ) |
Ký hiệu ( Code ) |
Hạng ( Class ) |
Một lượt (OW) |
Khứ hồi ( RT ) |
|
HANOI – DANANG |
HAN – DAD |
Business |
1,120,000 |
2,240,000 |
|
HANOI – HUE |
HAN – HUI |
Business |
1,120,000 |
2,240,000 |
|
SAI GON – HANOI |
SGN – HAN |
Business |
2,100,000 |
4,200,000 |
|
SAI GON – HAIPHONG |
SGN – HPH |
Business |
2,100,000 |
4,200,000 |
|
SAI GON - DA NANG |
SGN – DAD |
Business |
1,120,000 |
2,240,000 |
|
SAI GON – HUE |
SGN – HUI |
Business |
1,120,000 |
2,240,000 |
|
DA NANG - BUON MA THUOC |
DAD – BMV |
Economy |
500,000 |
1,000,000 |
|
DANANG - NHA TRANG |
DAD – NHA |
Economy |
550,000 |
1,100,000 |
|
DANANG - QUI NHON |
DAD – UIH |
Economy |
350,000 |
700,000 |
|
DA NANG – PLEIKU |
DAD – PXU |
Economy |
400,000 |
800,000 |
|
HANOI – DANANG |
HAN – DAD |
Economy |
800,000 |
1,600,000 |
|
HANOI – HUE |
HAN – HUI |
Economy |
800,000 |
1,600,000 |
|
HA NOI - NHA TRANG |
HAN – NHA |
Economy |
1,300,000 |
2,600,000 |
|
HA NOI - DA LAT |
HAN – DLI |
Economy |
1,400,000 |
2,800,000 |
|
HANOI - DIEN BIEN PHU |
HAN – DIN |
Economy |
450,000 |
900,000 |
|
SAI GON – HANOI |
SGN – HAN |
Economy |
1,500,000 |
3,000,000 |
|
SAI GON - HAI PHONG |
SGN – HPH |
Economy |
1,500,000 |
3,000,000 |
|
SAI GON - BUON MA THUOC |
SGN – BMV |
Economy |
400,000 |
800,000 |
|
SAIGON - DA NANG |
SGN – DAD |
Economy |
800,000 |
1,600,000 |
|
SAI GON – DALAT |
SGN – DLI |
Economy |
400,000 |
800,000 |
|
SAI GON – HUE |
SGN – HUI |
Economy |
800,000 |
1,600,000 |
|
SAI GON – VINH |
SGN – VII |
Economy |
1,100,000 |
2,200,000 |
|
SAIGON - NHA TRANG |
SGN – NHA |
Economy |
550,000 |
1,100,000 |
|
SAI GON - RACH GIA |
SGN – VKG |
Economy |
500,000 |
1,000,000 |
|
SAI GON - PHU QUOC |
SGN – PQC |
Economy |
500,000 |
1,000,000 |
|
SAI GON – PLEIKU |
SGN – PXU |
Economy |
550,000 |
1,100,000 |
|
SAI GON - QUI NHON |
SGN – UIH |
Economy |
500,000 |
1,000,000 |
|
SAI GON - TUY HOA |
SGN – TBB |
Economy |
500,000 |
1,000,000 |
|
SAI GON - CA MAU (VASCO) |
SGN – CAH |
Economy |
500,000 |
1,000,000 |
|
SAI GON – CON DAO (VASCO) |
SGN – VCS |
Economy |
600,000 |
1,200,000 |
|
RACH GIA - PHU QUOC |
VKG - PQC |
Economy |
250,000 |
500,000 |
|
|
BẢNG GIÁ NỘI ĐỊA CỦA PACIFIC AIRLINES |
|
Hành Trình( Routing ) |
Ký hiệu ( Code ) |
Hạng ( Class ) |
Một Lượt(OW) |
Khứ Hồ i( RT ) |
|
SAI GON – HANOI |
SGN – HAN |
Economy |
1,350,000 |
2,700,000 |
|
SAI GON - DA NANG |
SGN – DAD |
Economy |
725,000 |
1,450,000 |
|
DA NANG – HANOI |
DAD – HAN |
Economy |
725,000 |
1,450,000 |
· Giá vé chưa bao gồm thuế sân bay · Thuế sân bay : - SGN / HAN / DAD : 30.000 VNĐ - HUI / HPH / NHA : 25.000 VNĐ - Các sân bay còn lại : 20.000VNĐ
Lịch bay tham khảo:
SGN – HAN
-
BL 972 giờ bay 0730 – 0930
-
BL 796 giờ bay 1050 – 1250
-
BL 798 giờ bay 1150 – 1350
-
BL 804 giờ bay 1330 – 1530
-
BL 806 giờ bay 1630 – 1830
-
BL 808 giờ bay 1930 – 2130
HAN – SGN
-
BL 803 giờ bay 0800 – 1000
-
BL 793 giờ bay 1030 – 1230
-
BL 797 giờ bay 1340 – 1540
-
BL 799 giờ bay 1440 – 1640
-
BL 805 giờ bay 1630 – 1830
-
BL 807 giờ bay 1930 – 2130
SGN – DAD
DAD – SGN
HAN – DAD
DAD – HAN
|
|