|
LỊCH KHỞI HÀNH THÁNG 09/2008
|
TT |
Lịch trình |
Ngày đi |
Hàng không |
Giá trọn gói |
Số chỗ còn nhận |
|
N/lớn |
TE |
|
TOUR ĐƯỜNG BAY - HỘ CHIẾU |
|
1. |
Bangkok – Pattaya
(5ngày – 4đêm) |
9, 10, 14, 24, 28, 30 |
VN
Air Asia |
398
358 |
299
348 |
|
|
2. |
Malaysia – Genting
(4ngày – 3đêm) |
18, 26, 30 |
MH/VN |
488 |
390 |
|
|
3. |
Singapore - Đảo Sentosa
(4ngày – 3đêm) |
12, 24 |
SQ/VN |
548 |
439 |
|
|
4. |
Malaysia – Singapore
(7ngày – 6đêm) |
15, 20, 28 |
MH |
628 |
505 |
|
|
5. |
Bắc Kinh - Thượng Hải
(6ngày – 5đêm) |
25, 30 |
CZ/VN |
768 |
615 |
|
|
6. |
Bắc Kinh - Thượng Hải – Hàng Châu – Tô Châu (8ngày – 7 đêm) |
10, 25 |
CZ/VN |
879 |
728 |
|
|
7. |
Hồng Kông – Disneyland
(4ngày – 3đêm) |
11, 18, 27 |
HK |
639 |
515 |
|
|
8. |
Hồng Kông – Macao
(5ngày – 4đêm) |
10, 19, 16, 28, |
HK |
759 |
608 |
|
|
9. |
Hồng Kông – Quảng Châu - Thẩm Quyến (5ngày – 4đêm) |
16, 30 |
HK |
685 |
523 |
|
|
10. |
Hồng Kông – Ma Cao - Quảng Châu - Thẩm Quyến (7ngày – 6đêm) |
15, 24 |
HK |
768 |
628 |
|
|
11. |
Quảng Châu - Thẩm Quyến
(5ngày – 4đêm) |
10, 17
24, 31 |
CZ/VN |
528 |
425 |
|
|
12. |
Seoul – Cheju – Seorack – Nami
(7ngày – 6đêm) |
10, 23
7, 21/06 |
Air Asiana |
1.339 |
1.095 |
|
|
13 |
Indonesia: Bali – Jakata
(4ngày – 3đêm) |
8, 22
12, 26/06 |
|
860 |
731 |
|
|
14. |
Ý - Đức - Hà Lan - Pháp - Bỉ
(13ngày – 12đêm) |
6/7 |
|
2.950
EUR |
2.505
EUR |
|
|
15 |
Ai Cập
(7ngày – 6 đêm) |
26 |
|
1.899 |
|
|
|
16 |
Ấn Độ - Nepal
(10ngày – 9 đêm) |
|
|
1.699 |
|
|
|
17. |
Úc(Melbourne – Canberra – Sydney)
(8ngày – 7đêm) |
20 |
|
2.650 |
|
|
|
18. |
Nhật Bản: Tokyo – Núi Phú Sỹ - Kyoto - Cố đô Nara – Osaka (7ngày – 6đêm) |
|
|
|
|
|
|
19. |
Newyork – Philadenphia – Washington DC – Lasvegas – Los Angeles - Sandiego(11ngày – 10đêm) |
|
|
|
|
|
|
TOUR ĐƯỜNG BỘ HỘ CHIẾU |
|
20. |
Nam Ninh
(3ngày – 2đêm) |
Hàng tuần |
|
119 |
105 |
| |